Vdict dictionary english vietnamese

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Dict Box: Your All-in-One Vietnamese-English Dictionary and Translator. Master Vietnamese and English with Dict Box, the ultimate offline dictionary and translator app designed for both learners and native speakers. Whether you're deciphering a complex text or navigating everyday conversations, Dict Box seamlessly bridges the language gap. VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary. You can perform lookup for a word in all dictionaries simultaneously. …dicta = dicta Xem dictum /'diktəm/ danh từ, số nhiều dicta, dictums lời quả quyết, lời tuyên bố chính thức (pháp lý) lời phát biểu ý kiến của quan toà (không có giá trị pháp lý) châm ngôn

Did you know?

BuyMed, a Vietnamese startup that wants to fix Southeast Asia’s complex pharmaceutical distribution networks, announced today it has raised $2.5 million in pre-Series A funding. In...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchVDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing …Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnTools. 1. VDict on your site. "VDict on your site" is the most popular Vietnamese Dictionary tool being used on many websites. It enables visitors of VDict supported …The pandemic has spurred interest in saving and investment apps around the world, especially ones geared toward newer investors. In Southeast Asia, startups in this space that have...Translations from dictionary Vietnamese - English, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from Vietnamese into English coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.Miêu tả. Từ Điển Anh Việt - VDict phát âm chuẩn, sử dụng OFFLINE, có chức năng dịch văn bản hàng đầu Việt Nam, dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Việt đều được. Hệ thống từ … English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started. VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary. You can perform lookup for a word in all dictionaries simultaneously. VDict currently supports 9 dictionaries: Vietnamese-English dictionary. English-Vietnamese dictionary. /sʌb'və:siv/ tính từ có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡTừ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnIn the world of language learning, a dictionary is an essential tool that cannot be overlooked. When it comes to learning English, having a reliable dictionary by your side can gre...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchEnglish - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - Engauthority = authority danh từ uy quyền, quyền Easily learn Vietnamese & English with Vietnamese English Dictionary & Translator app! Free download & no Internet connection required! The Vietnamese …The pandemic has spurred interest in saving and investment apps around the world, especially ones geared toward newer investors. In Southeast Asia, startups in this space that have... VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả, ph cuộc biểu tình, cuộc thị uy. sự hiện hình (hồn ma) Related words. Synonyms: demonstration expression reflection reflexion materialization materialisation. Comments and discussion on the word "manifestation". /sʌb'və:siv/ tính từ có tính chất lật đổ

forestall = forestall ngoại động từ hành động trước người khác để ngăn anh ta làm một việc gì; chặn trước to forestall a competitor chặn trước một đối thủ I had my objection all prepared , but Stephens forestalled me tôi chuẩn bị sẵn tất cả để phản đối, nhưng Stephens đã chặn tôi trước (sử học) đầu cơ tích trữ /fɔEasily learn Vietnamese & English with Vietnamese English Dictionary & Translator app! Free download & no Internet connection required! The Vietnamese …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSTranslations from dictionary German - Vietnamese, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from German into Vietnamese coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.

The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.động từ. (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai. Related search result for "deploy". Words pronounced/spelled similarly to "deploy": deeply deploy duple.backbone = backbone danh từ xương sống (nghĩa bóng) xương sống, cột trụ he is the backbone of the football team anh ấy là cột trụ của đội bóng (nghĩa bóng) nghị lực; sức mạnh to lack backbone thiếu nghị lực to the backbone chính cống, hoàn toàn he is an Englishman to the backbone hắn là một người Anh chính cống /'bækboun/ danh từ xư…

Reader Q&A - also see RECOMMENDED ARTICLES & FAQs. Search history. Copyright © 2004-2016 VD. Possible cause: Source text. Vietnamese dictionary and translation for mobile phones and PDAs..

cure = cure danh từ sự chữa bệnh; sự điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian) his cure took six weeks việc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ the hot water cure đợt điều trị tắm nóng the doctor cannot guarantee a cure thầy thuốc không thể cam đoan chữa khỏi bệnh ( cure for sometVDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing English - English Chinese - Vietnamese Russian - Vietnamese

Words pronounced/spelled similarly to "exclude": escalade euclid exclude · Words contain "exclude" in its definition in Vietnamese - English dictionary: ...Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnlibel = libel danh từ lời phỉ báng, sự phỉ báng (pháp lý) tội phỉ báng ngoại động từ phỉ báng, bôi nhọ /'laibəl/ danh từ lời phỉ báng (trên sách báo); bài viết có tính chất phỉ báng; điều phỉ báng, điều bôi nhọ, điều vu oan giá hoạ (pháp lý) tội phỉ báng (pháp lý) đơn bên nguyên ngoại động từ phỉ báng, b

VDict - Definition of a. English - Vietnamese dictionary (als VDict on your site. "VDict on your site" is the most popular Vietnamese Dictionary tool being used on many websites. It enables visitors of VDict supported websites to instantly lookup for any word on those websites, using VDict's powerful engine and database. If you are a webmaster, you should consider implementing this tool on your websites. 2. Glosbe. Dictionary Vietnamese - English. Vietnamese. English. Glosbe is a home for thousands of dictionaries. We provide not only dictionary Vietnamese - English, but … Language is the foundation of communicatMiêu tả. Từ Điển Anh Việt - VDict phá Words pronounced/spelled similarly to "exclude": escalade euclid exclude · Words contain "exclude" in its definition in Vietnamese - English dictionary: ... Sử dụng một trong 22 từ điển song ngữ của chúng tôi đ tàn phá, phá huỷ, phá phách. Related words. Synonyms: lay waste to waste desolate ravage scourge. Related search result for "devastate". Words pronounced/spelled similarly to "devastate": devastate divagate dopastat. Words contain "devastate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: tàn phá phá phách tàn hại. Miêu tả. Từ Điển Anh Việt - VDict phát &#Vietnamese Dictionary. 74.627 phrase. English - Vietnamese DictionaryVietnamese English Dictionary - VDict has standard pronun Unlike many EV companies that gone public through a special purpose acquisition merger, VinFast has already begin producing and shipping vehicles. Vietnamese electric vehicle maker... authority = authority danh từ uy quyền, quyền lực, quy Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences. tẹt và hếch (mũi) danh từ. (từ hiếm,nghĩa hiếm) mũi tẹt và hếch. sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt. to suffer a snub. bị chỉnh; bị mất mặt. ngoại động từ. chỉnh, làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi. (hàng hải) cột (tàu) lại. Words contain "dictionary" in its definition in Vie[shadow = shadow danh từ bóng, bóng tối, bóWords contain "write" in its definition in Vietname VDict - Vietnamese Dictionary. Search in: Word. Vietnamese keyboard: Off. Virtual keyboard: Show. About VDict. Why? Dictionary is language learners' best friend. But …